| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 281 | Trần Thị Hội | 10 / III | LC Thọ lập | |
| 282 | 30-11 | Trịnh Thị Kén | 10 / III | |
| 283 | 10/1 | Hà Thị Phúc | 10 / III | |
| 284 | Trần Thị Thôn | 10 / III | LC Xóm 18 | |
| 285 | Trần Thị Tẹng | 10 / III | LC Hà Lũng | |
| 286 | 26-7 | Trần Thị Dĩ | 10 / IV | LC xóm 17 |
| 287 | 0 3-10-1951 | Trần Danh Trưng | 10 / IV | |
| 288 | 2 5-11-1960 | Trần Danh Kê | 10 / IV | |
| 289 | 13-04 | Trần Thị Kính | 10 / IV | Chết trẻ |
| 290 | 09-01 | Trần Danh Khi | 10 / IV | Chết trẻ |
| 291 | 19-08 | Trần Thị Cưởi | 10 / IV | LC xóm 17 |
| 292 | 16-06-1986 | Trần Thị Quyết | 10 / IV | Không có chồng |
| 293 | 27-10-1945 | Trịnh Thị Chấp | 10 / IV | |
| 294 | 0 8 -04-1979 | Trịnh Thị Nhàn | 10 / IV | |
| 295 | ? | Nguyễn Thị Thường | 10 / IV | |
| 296 | Trần Thị Doãn | 10 / IV | LC ? | |
| 297 | Trần Thị Vân | 10 / IV | LC ? | |
| 298 | 07-06 | Trần Thị Phấn | 10 / IV | LC ? |
| 299 | 01-01-2021 | Trần Thị Xứng | 10 / IV | LC ? |
| 300 | Trần Thị Chuẩn | 10 / IV | LC ? |