| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 361 | Liệt sỹ | Trần Danh Thêm | 11 / II | Đã Tái Giá |
| 362 | 12-1 | Trần Danh Tý | 11 / II | |
| 363 | 15-2 | Trần Danh Toái | 11 / II | |
| 364 | 13-7 | Trần Danh Tuất | 11 / II | |
| 365 | 3-10 | Lê Thị Tấc | 11 / II | |
| 366 | 15-1-2012 | Lê Thị Lợi | 11 / II | |
| 367 | 17-12 | Trần Danh Thuần | 11 / II | Không có con |
| 368 | 22-12- 2016 | Trần Danh Cần | 11 / II | |
| 369 | 2012 | Trần Danh Mừng | 11 / II | |
| 370 | 2016 | Lê Thị Quyên | 11 / II | |
| 371 | 12-10 | Trần Danh Viêm | 11 / II | |
| 372 | 15-6 | Trần Thị Cặp | 11 / II | Chết trẻ |
| 373 | 4-2 | Nguyễn Thị Linh | 11 / II | |
| 374 | 20-10 | Trần Thị Nghi | 11 / II | Chết trẻ |
| 375 | 30-4 | Trần Danh Thi | 11 / II | |
| 376 | 19-9 | Trần Danh Chung | 11 / II | Chết trẻ |
| 377 | 8-8 | Trần Thị Thoa | 11 / II | |
| 378 | 24-6 | Trần Danh Chư | 11 / II | Liệt sỹ chống pháp |
| 379 | 21-12 | Trịnh Thị Cấn | 11 / II | |
| 380 | 18-6 | Trần Danh Thìn | 11 / II |