| STT | Đời | Họ và tên | Bố & Mẹ | Giới tính | Ngày sinh | Ngày mất | Hiện tại | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | 10 / Chi II | Trần Danh Liêm | Bố: Trần Danh Chưởng | Nam | Đã mất | |||
| 222 | 10 / Chi III | Trần Danh Môn |
Bố: Trần Danh Phường
Mẹ: Nguyễn Thị Miến |
Nam | 16-08 | Đã mất | ||
| 223 | 10 / Chi II | Trần Danh Tục | Bố: Trần Danh Chưởng | Nam | Đã mất | |||
| 224 | 10 / Chi II | Trần Danh Tiệc | Bố: Trần Danh Chưởng | Nam | ……………. | Đã mất | ||
| 225 | 10 / Chi I | Trần Danh Trường |
Bố: Trần Danh Tàu
Mẹ: Hoàng Thị Nhu |
Nam | 28-09 | Đã mất | ||
| 226 | 10 / Chi I | Trần Danh Lục |
Bố: Trần Danh Tàu
Mẹ: Hoàng Thị Nhu |
Nam | None | Đã mất | 23-09 | |
| 227 | 10 / Chi I | Trần Danh Lịch |
Bố: Trần Danh Tàu
Mẹ: Hoàng Thị Nhu |
Nam | 17-04 | Đã mất | ||
| 228 | 10 / Chi I | Trần Danh Vẽ |
Bố: Trần Danh Tàu
Mẹ: Hoàng Thị Nhu |
Nam | 28-04 | Đã mất | ||
| 229 | 10 / Chi I | Trần Danh Quế |
Bố: Trần Danh Tàu
Mẹ: Hoàng Thị Nhu |
Nam | 01-12 | Đã mất | ||
| 230 | 10 / Chi I | Trần Danh Tuyên |
Bố: Trần Danh Tàu
Mẹ: Hoàng Thị Nhu |
Nam | 04-08 | Đã mất | ||
| 231 | 10 / Chi I | Trần Danh Thuỷ |
Bố: Trần Danh Tàu
Mẹ: Hoàng Thị Nhu |
Nam | 28-12 | Đã mất | ||
| 232 | 10 / Chi II | Trần Danh Mặc | Bố: Trần Danh Duy | Nam | Đã mất | |||
| 233 | 10 / Chi II | Trần Danh Đạm | Bố: Cố Viêm | Nam | 21-9 | Đã mất | ||
| 234 | 10 / Chi II | Trần Danh Nung | Bố: Cố Viêm | Nam | 25-1 | Đã mất | ||
| 235 | 10 / Chi I | Trần Danh Khoái |
Bố: Trần Danh Chỉ
Mẹ: Trịnh Thị Huệ |
Nam | 19-02 | Đã mất | ||
| 236 | 10 / Chi I | Trần Danh Lạc |
Bố: Trần Danh Chỉ
Mẹ: Trịnh Thị Huệ |
Nam | Đã mất | |||
| 237 | 10 / Chi II | Nguyễn Thị Ty | Nữ | 16-06 | Đã mất | |||
| 238 | 10 / Chi II | Lê Thị Chuông | Nữ | Đã mất | ||||
| 239 | 10 / Chi II | Đỗ Thị Nhiễu | Nữ | 28-10 | Đã mất | |||
| 240 | 10 / Chi II | khnhớ tên | Nữ | Đã mất |