| STT | Đời | Họ và tên | Bố & Mẹ | Giới tính | Ngày sinh | Ngày mất | Hiện tại | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 261 | 10 / Chi II | Trịnh Thị Tải | Nữ | 01-3 | Đã mất | |||
| 262 | 10 / Chi I | Lê Thị Vượng | Nữ | 24-11 | Đã mất | |||
| 263 | 10 / Chi III | Trần Thị Tịch |
Bố: Trần Danh Cỏ
Mẹ: ..Thị…. |
Nữ | Đã mất | LC xã Thọ Lập | ||
| 264 | 10 / Chi II | Trần Thị Đính | Bố: Trần Danh Trang | Nữ | Đã mất |
LC Họ Đinh Xóm 20 |
||
| 265 | 10 / Chi II | Trần Thị Duệ | Bố: Trần Danh Trang | Nữ | Đã mất |
LC Họ Hà Văn Xóm 20 |
||
| 266 | 10 / Chi II | Hoàng Thị Thấng | Nữ | Đã mất | ||||
| 267 | 10 / Chi I | Lê Thị Hiên | Nữ | 12-12 | Đã mất | |||
| 268 | 10 / Chi I | Đỗ Thị Cáy | Nữ | 19-09 | Đã mất | |||
| 269 | 10 / Chi II | Đỗ Thị Phấng | Nữ | 13-4 | Đã mất | |||
| 270 | 10 / Chi II | Trịnh Thị Lở | Nữ | 19-11-1990 | Đã mất | |||
| 271 | 10 / Chi II | Trần Thị Da |
Bố: Trần Danh Lọc
Mẹ: cô Lọc nhỏ |
Nữ | Đã mất | LC xóm 20 | ||
| 272 | 10 / Chi II | Trần Thị Mưu |
Bố: Trần Danh Lọc
Mẹ: cô Lọc nhỏ |
Nữ | BMVNAH | Đã mất | LC xóm 26 | |
| 273 | 10 / Chi II | Nguyễn Thị Kiểm | Nữ | Đã mất | ||||
| 274 | 10 / Chi III | Trình Thị Đấng | Nữ | 06-081 | Đã mất | |||
| 275 | 10 / Chi II | Đinh Thị Vẽ | Nữ | 21-08 | Đã mất | |||
| 276 | 10 / Chi II | Hà Thị Tích | Nữ | 19-03-1968 | Đã mất | |||
| 277 | 10 / Chi II | (đã tái giá) | Nữ | Đã mất | ||||
| 278 | 10 / Chi II | Trịnh Thị Chất | Nữ | Đã mất | ||||
| 279 | 10 / Chi II | Trần Thị Mén | Bố: Trần Danh Thử | Nữ | Đã mất | LC xóm 23 | ||
| 280 | 10 / Chi II | Nguyễn Thị Doãn | Nữ | Đã mất |